Vùng biển
Water_zone_ocean

Đây là diễn viên dùng để biểu hiện mặt biển.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Việc chọn tên lớp cho phép bạn đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.
Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.
Xoay (Rotation)
Chỉ định xoay của đối tượng.
Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ của đối tượng.
▼ Cài đặt loại nước
Loại nước (DDM-WaterType)
Chọn loại nước.
▼ Cài đặt sóng
Chiều cao sóng (WaveHeight)
Chỉ định độ cao của sóng.
Chiều dài sóng (WaveLength)
Chỉ định chiều dài của sóng.
Tốc độ sóng (WaveSpeed)
Chỉ định tốc độ của sóng.
▼ Mặt nạ cắt bề mặt
Sử dụng mặt nạ cắt (UseCutMask)
Chỉ định có sử dụng mặt nạ cắt hay không.
▼ Cài đặt khu vực / Thẻ
Vùng hiển thị (CullArea)
Chỉ định phạm vi hiển thị của mặt nước.
Vùng cắt (CutMask)
Chỉ định khu vực cắt mặt nước. (Không thể cắt phần trung tâm mặt nước. Đảm bảo vùng cắt không bao gồm tâm.)
Khu vực nước (WaterArea)
Chỉ định vùng mặt nước.