Reference > Tiếng Việt > Lưới người dùng

Lưới người dùng
User_mesh

Đây là diễn viên có thể tải mesh FBX. FBX phải là đối tượng đơn và dung lượng dưới 10MB. Vật liệu hỗ trợ tối đa là 5 loại.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Việc chọn tên lớp cho phép bạn đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.
Vị trí (Location)
Xác định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.
Xoay (Rotation)
Xác định xoay của đối tượng.
Tỷ lệ (Scale)
Xác định tỷ lệ của đối tượng.
▼ Lưới
BTN-LoadMesh (BTN-LoadMesh)
(Nút) Nhấn để mở cửa sổ tải mesh. Hỗ trợ file tối đa 10MB. Có thể dùng tối đa 5 slot vật liệu.
▼ Physics settings
Bật vật lý (PhysicsOn)
Bật/tắt mô phỏng vật lý.
Khối lượng vật lý (PhysicsMass)
Chỉ định khối lượng vật lý (ảnh hưởng đến độ nặng và khả năng chìm).
Kéo nổi (BuoyancyDrag)
Thiết lập lực cản nổi. Thông số này rất nhạy, nên giữ nguyên nếu không chắc chắn.
Tương tác với nước (WaterInteractive)
Chỉ định có phản ứng với nước như tạo gợn sóng, nổi lên không.
▼ Âm thanh
Âm thanh vật nặng (HeavyWeightSound)
Kích hoạt âm va chạm của vật nặng.
Âm thanh vật nhẹ (LightWeightSound)
Kích hoạt âm va chạm của vật nhẹ.
Hệ số âm lượng (VolumeMultiplier)
Chỉ định âm lượng.
Hệ số cao độ (PitchMultiplier)
Chỉ định độ cao của âm thanh.
▼ Visibility settings
Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Chỉ định khoảng cách hiển thị tới người chơi. Cấu hình phù hợp sẽ giúp tạo sân khấu hoạt động nhẹ và mượt mà hơn.
▼ Vật liệu
Vật liệu01 (Material01)
Thiết lập vật liệu cho slot 01.
Vật liệu02 (Material02)
Thiết lập vật liệu cho slot 02.
Vật liệu03 (Material03)
Thiết lập vật liệu cho slot 03.
Vật liệu04 (Material04)
Thiết lập vật liệu cho slot 04.
Vật liệu05 (Material05)
Thiết lập vật liệu cho slot 05.
▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút thẻ để thiết lập chế độ, âm thanh bước chân, v.v.
Khu vực nổi (BuoyancyArea)
Chỉ định khu vực nổi để điều chỉnh hướng nổi và cân bằng.