Xích đu
Swing

Diễn viên xích đu. Người chơi có thể ngồi lên và làm nó đung đưa.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Việc chọn tên lớp cho phép bạn đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.
Vị trí (Location)
Xác định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.
Xoay (Rotation)
Xác định xoay của đối tượng.
Tỷ lệ (Scale)
Xác định tỷ lệ của đối tượng.
▼ Cài đặt dây
Chiều dài dây (SwingLength)
Xác định chiều dài dây của xích đu.
Màu dây (RopeColor)
Màu sắc của dây.
▼ Âm thanh va chạm
Âm thanh vật nặng (HeavyWeightSound)
Kích hoạt âm thanh va chạm của vật nặng.
Âm thanh vật nhẹ (LightWeightSound)
Kích hoạt âm thanh va chạm của vật nhẹ.
Hệ số âm lượng (VolumeMultiplier)
Điều chỉnh âm lượng.
Hệ số cao độ (PitchMultiplier)
Điều chỉnh cao độ của âm thanh.
▼ Hiển thị
Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Cài đặt khoảng cách hiển thị. Nếu là 0, sẽ hiển thị ở mọi khoảng cách. Việc cài đặt phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu năng và trải nghiệm mượt mà hơn.
▼ Vật liệu
Vật liệu01 (Material01)
Cài đặt vật liệu cho slot 01.
Vật liệu02 (Material02)
Cài đặt vật liệu cho slot 02.
Vật liệu03 (Material03)
Cài đặt vật liệu cho slot 03.
Vật liệu04 (Material04)
Cài đặt vật liệu cho slot 04.
Vật liệu05 (Material05)
Cài đặt vật liệu cho slot 05.
▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút thẻ để thiết lập chế độ, âm thanh bước chân, v.v.