Reference > Tiếng Việt > Trình phát âm thanh

Trình phát âm thanh
Sound_player

Đây là actor dùng để phát âm thanh.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.
Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.
Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.
Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.
▼ Tệp âm thanh
Tệp âm thanh (SoundWaveFile)
Chỉ định tệp âm thanh cần phát.
▼ Cài đặt âm thanh
Âm lượng (SoundVolume)
Chỉ định âm lượng phát.
Giảm âm (SoundFallOff)
Chỉ định phạm vi âm thanh có thể được nghe thấy.
▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút tag để cài đặt chế độ hoặc âm thanh bước chân.