Trình xoay
Rotate_animator
Đây là actor có thể xoay mesh hoặc đối tượng.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.Lưới (Mesh)
Chọn mesh cần xoay.Lệch con (ChildOffset)
Chỉ định độ lệch (offset) của phần xoay.Xoay con (ChildRotation)
Chỉ định vị trí xoay ban đầu của phần xoay.Tỷ lệ con (ChildScale)
Chỉ định tỉ lệ của phần xoay.Bật X (EnableX)
Bật xoay theo trục X.Bật Y (EnableY)
Bật xoay theo trục Y.Bật Z (EnableZ)
Bật xoay theo trục Z.SpeedX (SpeedX)
Chỉ định tốc độ xoay theo trục X.SpeedY (SpeedY)
Chỉ định tốc độ xoay theo trục Y.SpeedZ (SpeedZ)
Chỉ định tốc độ xoay theo trục Z.▼ Chức năng ràng buộc đối tượng
Đối tượng bị ràng buộc (ConstraintObject)
Chỉ định đối tượng gắn vào phần xoay.Vô hiệu lưới (DisableMesh)
Ẩn mesh của phần xoay.Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Chỉ định phạm vi hiển thị đến người chơi. Thiết lập hợp lý giúp cải thiện hiệu suất và làm cho màn chơi mượt hơn.Vật liệu01 (Material01)
Chỉ định vật liệu cho slot 01.Vật liệu02 (Material02)
Chỉ định vật liệu cho slot 02.Vật liệu03 (Material03)
Chỉ định vật liệu cho slot 03.Vật liệu04 (Material04)
Chỉ định vật liệu cho slot 04.Vật liệu05 (Material05)
Chỉ định vật liệu cho slot 05.▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút tag để cài đặt chế độ hoặc âm thanh bước chân.