Đèn phẳng
Plane_light
Đây là actor ánh sáng dạng mặt phẳng. Có thể sử dụng hiệu ứng nhiễu ánh sáng (light noise).
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.Cường độ ánh sáng (LightIntensity)
Chỉ định độ sáng chiếu ra xung quanh.Bán kính ánh sáng (LightRadius)
Chỉ định bán kính chiếu sáng của đèn.Cường độ ánh sáng gián tiếp (IndirectLightingIntensity)
Chỉ định cường độ ánh sáng gián tiếp.Màu ánh sáng (LightColor)
Chỉ định màu sắc của ánh sáng.Tắt ánh sáng (DisableLight)
Vô hiệu hóa đèn chiếu sáng.Tăng phát sáng (EmissiveBoost)
Chỉ định độ mạnh của phát sáng.Màu cơ bản (BaseColor)
Chỉ định màu cơ bản của vật thể phát sáng.Màu phát sáng (EmissiveColor)
Chỉ định màu phát sáng.Bản đồ hoặc màu (MapOrColor)
Chỉ định sử dụng chuyển màu tự nhiên hay một màu đơn (0–1).Độ nhám (Roughness)
Chỉ định độ nhám của vật thể phát sáng.Tắt phát sáng (DisableEmissive)
Vô hiệu hóa phát sáng.Bật nhiễu ánh sáng (EnableLightNoise)
Bật hoặc tắt hiệu ứng nhiễu ánh sáng.Lặp nhiễu ánh sáng (LightNoiseIteration)
Điều chỉnh mức độ ngẫu nhiên của nhiễu sáng.Độ dày bảo vệ (GuardThickness)
Chỉ định độ dày của khung.Vô hiệu bảo vệ (DisableGuard)
Vô hiệu hóa khung bảo vệ.Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Chỉ định khoảng cách hiển thị đến người chơi. Cài đặt hợp lý giúp tối ưu hiệu suất và độ mượt của màn chơi.▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút tag để cài đặt chế độ hoặc âm thanh bước chân.