Bảng hình ảnh
Picture_board
Đây là actor bảng hình ảnh, cho phép bạn dễ dàng thiết lập khung và texture.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.Hình ảnh nội dung (ContentImage)
Chọn hình ảnh hiển thị trên bảng.Màu cơ bản (BaseColor)
Chỉ định màu nền cơ bản của bảng.Hình ảnh hoặc màu (ImageOrColor)
Chọn hiển thị hình ảnh hay chỉ màu (0–1).Phát sáng màn hình (Emissive-Screen)
Bật/tắt phát sáng cho màn hình.▼ Picture Coordinate Settings
Điều chỉnh tỷ lệ X (XScaleAdjust)
Điều chỉnh tỷ lệ X của hình ảnh.Điều chỉnh tỷ lệ Y (YScaleAdjust)
Điều chỉnh tỷ lệ Y của hình ảnh.Điều chỉnh lệch X (XOffsetAdjust)
Điều chỉnh vị trí lệch trục X.Điều chỉnh lệch Y (YOffsetAdjust)
Điều chỉnh vị trí lệch trục Y.Tăng màu cơ bản (BaseColorBoost)
Tăng cường màu nền.Phản chiếu (Board-Specular)
Chỉ định độ phản chiếu (Specular) của bảng.Độ nhám (Board-Roughness)
Chỉ định độ nhám (Roughness) của bảng.Độ kim loại (Board-Metallic)
Chỉ định độ kim loại (Metallic) của bảng.Độ dày viền (BorderThickness)
Chỉ định độ dày của khung.Độ sâu viền (BorderDepth)
Chỉ định độ sâu của khung.Độ lệch Z viền (BorderZOffset)
Chỉ định độ lệch Z của khung.Vô hiệu khung (DisableFrame)
Vô hiệu hóa hiển thị khung.Vô hiệu bảng (DisableBoard)
Vô hiệu hóa hiển thị bảng.Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Chỉ định khoảng cách hiển thị đến người chơi. Thiết lập hợp lý giúp tối ưu hiệu suất.Vật liệu01 (Material01)
Chỉ định vật liệu cho slot 01.▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút tag để cài đặt chế độ, âm thanh bước chân, v.v.