Reference > Tiếng Việt > Đối tượng vật lý

Đối tượng vật lý
Physics_object

Đây là actor vật lý. Mặc định bật mô phỏng vật lý và có thể tương tác với nước. Có thể kết hợp với các hiệu ứng overlap khác để điều khiển mô phỏng vật lý.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.
Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.
Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.
Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.
▼ Cài đặt lưới
Lưới (Mesh)
Chọn mesh sẽ sử dụng.
▼ Cài đặt vật lý
Khối lượng vật lý (PhysicsMass)
Chỉ định trọng lượng vật lý (ảnh hưởng đến độ nặng, khả năng chìm, v.v.).
Tắt vật lý khi bước lên (StepUpPhysicsOff)
Tắt mô phỏng vật lý khi người chơi bước lên đối tượng.
Ảnh hưởng bởi trọng lực (AffectGravity)
Chỉ định có chịu ảnh hưởng của trọng lực hay không.
Tương tác với nước (WaterInteractive)
Chỉ định có phản ứng với nước (gợn sóng, nổi, chìm, v.v.).
Kéo nổi (BuoyancyDrag)
Cài đặt hệ số cản nổi. Giá trị quá cực đoan có thể gây lỗi. Thường nên giữ giá trị mặc định.
▼ Cài đặt âm thanh
Âm thanh vật nặng (HeavyWeightSound)
Bật âm thanh va chạm cho vật nặng.
Âm thanh vật nhẹ (LightWeightSound)
Bật âm thanh va chạm cho vật nhẹ.
Hệ số âm lượng (VolumeMultiplier)
Chỉ định âm lượng.
Hệ số cao độ (PitchMultiplier)
Chỉ định độ cao âm thanh.
▼ Vận tốc
Vận tốc tuyến tính ban đầu (InitialLinearVelocity)
Chỉ định vận tốc tuyến tính ban đầu.
Vận tốc góc ban đầu (InitialAngularVelocity)
Chỉ định vận tốc quay ban đầu.
Vận tốc ban đầu ngẫu nhiên (RandomInitialVelocity)
Tạo vận tốc ban đầu ngẫu nhiên trong phạm vi cài đặt.
▼ Visibility settings
Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Chỉ định khoảng cách hiển thị dựa theo khoảng cách đến người chơi. Cài đặt hợp lý giúp giảm tải và cải thiện hiệu suất.
Kích hoạt (Active)
Bật hoặc tắt toàn bộ chức năng của actor.
▼ Vật liệu
Vật liệu01 (Material01)
Thiết lập vật liệu cho slot 01.
Vật liệu02 (Material02)
Thiết lập vật liệu cho slot 02.
Vật liệu03 (Material03)
Thiết lập vật liệu cho slot 03.
Vật liệu04 (Material04)
Thiết lập vật liệu cho slot 04.
Vật liệu05 (Material05)
Thiết lập vật liệu cho slot 05.
▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút khu vực để chỉnh vùng nổi. Nhấn nút tag để cài đặt chế độ hoặc âm thanh bước chân.
Khu vực nổi (BuoyancyArea)
Chỉ định khu vực lực nổi. Dùng để điều chỉnh hướng nổi và cân bằng khi vật nổi.