Va chạm-Âm thanh
Overlap_sound_maker
Đây là actor phát âm thanh khi xảy ra overlap.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.Tệp âm thanh (SoundWaveFile)
Chỉ định tệp âm thanh.Âm lượng (SoundVolume)
Chỉ định âm lượng của âm thanh.Giảm âm (SoundFallOff)
Chỉ định khoảng cách tối đa mà âm thanh có thể được nghe thấy.StartTime (StartTime)
Chỉ định thời điểm bắt đầu phát âm thanh.Trễ âm (DelaySound)
Chỉ định độ trễ sau khi overlap trước khi phát âm thanh.Lặp lại âm (LoopSound)
Chỉ định có lặp lại âm thanh hay không.Âm thanh một lần (OneShotSound)
Chỉ định có phát một lần duy nhất hay không.▼ Dừng âm khi kết thúc chồng lấn
Dừng khi thoát (ExitStopSound)
Chỉ định có dừng phát âm thanh khi ra khỏi vùng overlap hay không. Nếu không bật, âm thanh sẽ phát hết rồi mới dừng.▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút tag để cài đặt chế độ hoặc âm thanh bước chân.