Va chạm-Lerp
Overlap_lerp_position
Đây là actor dùng để di chuyển vị trí của người chơi một cách mượt mà đến vị trí được chỉ định.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.Vị trí thế giới (WorldPosition)
Chọn tọa độ thế giới hoặc tương đối.▼ Transition Time Settings
Thời gian dịch chuyển (TransitionTime)
Chỉ định thời gian để đến được vị trí đích.Đường cong mượt (BlendExp)
Chỉ định đường cong easing.Nội suy tuyến tính (LinearInterporate)
Di chuyển với tốc độ tuyến tính.Giữ sau khi hoàn tất (HoldWhenFinished)
Đóng băng tại vị trí đích trong một khoảng thời gian.▼ Sử dụng chức năng vị trí mục tiêu
Vị trí mục tiêu (TargetPosition)
Di chuyển đến vị trí đích đã chỉ định.Bật X (EnableX)
Bật/tắt di chuyển theo trục X.Bật Y (EnableY)
Bật/tắt di chuyển theo trục Y.Bật Z (EnableZ)
Bật/tắt di chuyển theo trục Z.▼ Sử dụng xoay camera mục tiêu
Dùng xoay camera mục tiêu (UseTargetCameraRotation)
Bật/tắt hoàn chỉnh hướng xoay của camera.Xoay camera mục tiêu (TargetCameraRotation)
Chỉ định hướng xoay camera tại vị trí đích.Vô hiệu điều khiển (DisableControl)
Vô hiệu hóa điều khiển trong khi di chuyển.Ngăn va chạm (DisableCrash)
Ngăn ngã trong hoặc sau khi di chuyển.Dừng vận tốc rơi (StopFallingVelocity)
Reset vận tốc rơi khi đến nơi.Điểm dịch chuyển (WarpPoint)
Chỉ định điểm dịch chuyển (warp point).