Trình phát video
Movie_player
Đây là actor phát video. Khuyến nghị sử dụng định dạng video H264 Rec.709 với bitrate dưới 5Mbps. Do khá nhạy cảm, nếu định dạng video không đúng cách, có thể không phát được. Nên sử dụng công cụ như FFMPEG để mã hóa lại.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.BTN-LoadMovie (BTN-LoadMovie)
Chỉ định tệp video. (Khuyến nghị định dạng H264, màu Rec.709, bitrate dưới 5Mbps)Lặp phim (LoopMovie)
Phát lặp lại video hay không.Âm lượng phim (MovieVolume)
Chỉ định âm lượng của video.Phản xạ màn hình (ScreenSpecular)
Chỉ định độ phản xạ specular của màn hình (0–1).Độ nhám màn hình (ScreenRoughness)
Chỉ định độ nhám của màn hình (0–1).Hệ số phát sáng (ScreenEmissiveMultiply)
Chỉ định độ phát sáng của màn hình (0–1).Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Chỉ định khoảng cách hiển thị dựa theo khoảng cách đến người chơi. Cài đặt hợp lý sẽ giúp ẩn đối tượng ở khoảng cách không cần thiết và làm cho màn chơi nhẹ hơn.BTN-Construction (BTN-Construction)
Buộc thực thi hàm construction.BTN-SetSoundAndTexture (BTN-SetSoundAndTexture)
Buộc gán lại âm thanh và kết cấu.BTN-Play (BTN-Play)
Buộc thực thi hàm phát video.Khu vực phát (PlayArea)
Chỉ định khu vực phát video.