Reference > Tiếng Việt > Chuyển đổi bản sao

Chuyển đổi bản sao
InstanceConverter

Các actor mesh cơ bản sử dụng cùng mesh và vật liệu sẽ được tăng tốc độ tải và khung hình khi được thể hiện dưới dạng instance.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.
Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.
Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.
Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.
▼ Thêm đối tượng
Thêm đối tượng (ARR-TARGET_OBJECTS)
(Nút) Chọn các actor mục tiêu.
▼ Cài đặt lưới
Lưới thể hiện (InstanceMesh)
Chọn hoặc thay đổi mesh để thể hiện dưới dạng instance.
▼ Trích xuất / Khôi phục tất cả
BTN-Extract (BTN-Extract)
(Nút) Khôi phục các mesh đã được instance hoặc thể hiện lại dưới dạng instance.
▼ Hiển thị
Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Cài đặt khoảng cách hiển thị. 0 có nghĩa là luôn hiển thị ở mọi khoảng cách. Cài đặt hợp lý giúp tránh hiển thị những thứ không cần thiết, tạo ra cấp độ nhẹ và mượt hơn.
▼ Cài đặt nâng cao
Nhận hình dán (ReciveDecal)
Chỉ định có nhận decal hay không.
Va chạm (Collision)
Chỉ định có va chạm với các mesh vật lý hoặc người chơi hay không.
▼ Cài đặt vật liệu
Vật liệu01 (Material01)
Cài đặt vật liệu cho slot 01.
Vật liệu02 (Material02)
Cài đặt vật liệu cho slot 02.
Vật liệu03 (Material03)
Cài đặt vật liệu cho slot 03.
Vật liệu04 (Material04)
Cài đặt vật liệu cho slot 04.
Vật liệu05 (Material05)
Cài đặt vật liệu cho slot 05.
▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút tag để cài đặt chế độ hoặc âm thanh bước chân.