Cửa
Door

Đây là actor cánh cửa. Có chức năng mở và đóng. Bạn cũng có thể đặt trạng thái khóa, thay đổi âm thanh và mesh.
Tên lớp (ClassName)
Tên lớp. Có nhiều đối tượng với các chức năng khác nhau và chúng được phân loại theo tên lớp. Bằng cách chọn, bạn có thể đặt các đối tượng có chức năng cụ thể.
Vị trí (Location)
Chỉ định vị trí của đối tượng bằng tọa độ XYZ.
Xoay (Rotation)
Chỉ định góc xoay của đối tượng.
Tỷ lệ (Scale)
Chỉ định tỷ lệ (kích thước) của đối tượng.
▼ Mesh setting
Lưới (Mesh)
Chỉ định mesh của cánh cửa sẽ sử dụng.
▼ Âm thanh mở
Tệp âm thanh (SoundWaveFile)
Chọn âm thanh được phát khi cửa mở.
Hệ số âm lượng (VolumeMultiplier)
Chỉ định âm lượng.
Hệ số cao độ (PitchMultiplier)
Chỉ định độ cao của âm thanh.
StartTime (StartTime)
Chỉ định thời điểm bắt đầu phát.
▼ Cài đặt khung
Vô hiệu bảo vệ (DisableGuard)
Vô hiệu hóa khung cửa.
▼ Khoá hay không
Đã khoá (Locked)
Khóa hoặc mở khóa cửa.
▼ Cài đặt nâng cao
Lệch lưới cửa (DoorMeshOffset)
Chỉ định độ lệch của mesh cửa.
Tỷ lệ lưới cửa (DoorMeshScale)
Chỉ định tỷ lệ (scale) của mesh cửa.
Xoay lưới cửa (DoorMeshRotation)
Chỉ định góc xoay của mesh cửa.
▼ Visibility settings
Khoảng cách hiển thị tối đa (VisibleDistance)
Cài đặt khoảng cách hiển thị. 0 có nghĩa là luôn hiển thị ở mọi khoảng cách. Cài đặt hợp lý giúp tránh hiển thị những thứ không cần thiết, tạo ra cấp độ nhẹ và mượt hơn.
▼ Vật liệu
Vật liệu01 (Material01)
Cài đặt vật liệu cho slot 01.
Vật liệu02 (Material02)
Cài đặt vật liệu cho slot 02.
Vật liệu03 (Material03)
Cài đặt vật liệu cho slot 03.
Vật liệu04 (Material04)
Cài đặt vật liệu cho slot 04.
Vật liệu05 (Material05)
Cài đặt vật liệu cho slot 05.
▼ Thẻ
Thẻ (Tags)
Nhấn nút tag để cài đặt chế độ hoặc âm thanh bước chân.